legal power
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lực pháp lý: "legal power" chỉ quyền và thẩm quyền được pháp luật trao cho một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan để thực thi, giải thích hoặc áp dụng luật pháp.
- Thẩm quyền tư pháp: Đặc biệt trong lĩnh vực luật, "legal power" còn đề cập đến quyền hạn của tòa án trong việc xét xử và đưa ra phán quyết.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án có quyền lực pháp lý để giải thích và áp dụng luật trong quận này.)
- (Quyền lực pháp lý của thẩm phán bao gồm việc ban hành lệnh bắt và tuyên án tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exercise legal power": thực thi quyền lực pháp lý.
- The government must exercise its legal power within the bounds of the constitution. (Chính phủ phải thực thi quyền lực pháp lý của mình trong khuôn khổ hiến pháp.)
"to have legal power over": có thẩm quyền pháp lý đối với.
- The federal agency has legal power over environmental regulations. (Cơ quan liên bang có thẩm quyền pháp lý đối với các quy định về môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Legal (adj): hợp pháp, thuộc về pháp luật.
- This document is not legally binding. (Tài liệu này không có giá trị ràng buộc pháp lý.)
Power (n): quyền lực, sức mạnh.
- The president has the power to veto laws. (Tổng thống có quyền phủ quyết các đạo luật.)
Từ đồng nghĩa
Authority: thẩm quyền, quyền hạn.
- The police have the authority to arrest suspects. (Cảnh sát có thẩm quyền bắt giữ nghi phạm.)
Jurisdiction: quyền tài phán, thẩm quyền xét xử.
- This case falls under federal jurisdiction. (Vụ án này thuộc thẩm quyền xét xử của liên bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to hold legal power over": nắm giữ quyền lực pháp lý đối với.
- The board holds legal power over company decisions. (Hội đồng quản trị nắm giữ quyền lực pháp lý đối với các quyết định của công ty.)
"to delegate legal power": ủy quyền pháp lý.
- The manager delegated legal power to her assistant. (Người quản lý đã ủy quyền pháp lý cho trợ lý của mình.)
Thành ngữ liên quan
"power of attorney": giấy ủy quyền hợp pháp.
- He gave his lawyer power of attorney to handle his financial affairs. (Anh ấy đã trao giấy ủy quyền hợp pháp cho luật sư để xử lý các vấn đề tài chính của mình.)
"rule of law": pháp quyền (nguyên tắc mọi người đều phải tuân theo luật pháp).
- A democratic society is built on the rule of law. (Một xã hội dân chủ được xây dựng trên nguyên tắc pháp quyền.)